Tài chính doanh nghiệp (Đại học)
| Năm học |
Học kỳ |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
| Năm 1 |
Học kỳ 1 |
Phương pháp học Đại học |
1 |
| Văn hóa tổ chức |
1 |
| Tin học đại cương |
2 |
| General English 1 |
4 |
| Nguyên lý kế toán |
4 |
| Kinh tế vi mô |
3 |
| Học kỳ 2 |
Tin học văn phòng |
2 |
| General English 2 |
4 |
| Thuế Nhà Nước |
3 |
| Kế toán TC 1 |
3 |
| General English 3 |
4 |
| Năm 2 |
Học kỳ 3 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
1 |
| Toán xác suất và thống kế toán |
3 |
| Thực hành kế toán TC 1 |
2 |
| Kế toán TC 2 |
3 |
| Thực hành kế toán TC 2 |
2 |
| Kế toán TC 3 |
3 |
| Nghiệp vụ NHTM 1 |
3 |
| General English 4 |
4 |
| Communication 1 |
3 |
| Học kỳ 4 |
Triết học |
2 |
| Pháp luật đại cương |
2 |
| Toán kinh tế |
3 |
| Kỹ năng viết |
|
| KN Giao tiếp thuyết trình |
1 |
| Kinh tế vĩ mô |
3 |
| Nghiệpvụ NHTM2 |
3 |
| Kế toán ngân hàng |
2 |
| Kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ |
3 |
| General English 5 |
4 |
| Communication 2 |
3 |
| Năm 3 |
Học kỳ 5 |
Lý thuyết tài chính-tiền tệ |
3 |
| Thẩm định tín dụng |
3 |
| Quản trị NHTM |
3 |
| Marketing ngân hàng |
2 |
| Nghiệp vụ ngân hàng trung ương |
2 |
| Phân tích hoạt động kinh doanh |
3 |
| General English 6 |
4 |
| Communication 3 |
3 |
| Học kỳ 6 |
Tài chính doanh nghiệp |
3 |
| Phân tích tài chính DN |
3 |
| Thực hành nghề 2: Tài chính |
2 |
| Phần mềm core banking |
3 |
| Tiếng anh chuyên ngành |
2 |
| Thực tập nghề nghiệp |
6 |
| TE 1 |
3 |
| Năm 4 |
Học kỳ 7 |
Đường lối cách mạng của ĐCSVN |
2 |
| Tư tưởng HCM |
2 |
| Phỏng vấn và tìm việc làm |
|
| Thanh toán quốc tế |
3 |
| Quản trị dự án đầu tư |
2 |
| Thị trường chứng khoán |
3 |
| Thực hành nghiệp vụ ngân hàng 1 |
2 |
| Thực hành nghiệp vụ ngân hàng 2 |
2 |
| Phần mềm SPSS |
3 |
| TE 2 |
3 |
| Học kỳ 8 |
Thực tập tốt nghiệp (2 tháng) |
4 |
| Khóa luận TNghiệp (2 tháng) |
6 |